fish scale
Định nghĩa
Danh từ: Vảy cá – lớp vảy nhỏ, mỏng, cứng, thường có hình tròn hoặc hình lược, bao phủ cơ thể của hầu hết các loài cá, giúp bảo vệ chúng khỏi tổn thương và giảm ma sát khi bơi.
Ví dụ sử dụng
- (Vảy cá phản chiếu ánh sáng, tạo cho con cá vẻ ngoài lấp lánh.)
- (Cô ấy tìm thấy một cái vảy cá lớn trên bãi biển sau khi thủy triều rút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remove fish scales": đánh vảy cá (hành động cạo bỏ vảy cá trước khi nấu).
- Before cooking, you need to remove the fish scales with a knife. (Trước khi nấu, bạn cần đánh vảy cá bằng dao.)
- "fish scale pattern": hoa văn vảy cá (kiểu trang trí có hình dạng giống vảy cá, thường dùng trong thiết kế hoặc nghệ thuật).
- The dress has a beautiful fish scale pattern that resembles mermaid skin. (Chiếc váy có hoa văn vảy cá đẹp mắt giống như da nàng tiên cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish scales (danh từ số nhiều): nhiều vảy cá.
- The fish scales were scattered all over the cutting board. (Những cái vảy cá nằm rải rác khắp thớt.)
- Scaly (tính từ): có vảy, phủ vảy (thường dùng để mô tả cá hoặc da có vảy).
- The fish's skin feels scaly to the touch. (Da của con cá có cảm giác có vảy khi chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
- Vảy (scale): từ ngắn gọn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chung.
- The scale of the fish is very tough. (Vảy của con cá rất cứng.)
- Lớp vảy (layer of scales): nhấn mạnh cấu trúc nhiều lớp của vảy cá.
- The layer of scales protects the fish from predators. (Lớp vảy bảo vệ cá khỏi kẻ săn mồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scale off: bong tróc vảy.
- As the fish dried, the scales started to scale off. (Khi con cá khô đi, những cái vảy bắt đầu bong tróc.)
- Scale up (không liên quan trực tiếp đến vảy cá): mở rộng quy mô (lưu ý: từ "scale" ở đây có nghĩa khác, không phải vảy cá).
Thành ngữ liên quan
- "Like a fish scale": giống như vảy cá (thường dùng để miêu tả thứ gì đó mỏng, nhẹ hoặc lấp lánh).
- Her earrings were like fish scales, thin and shiny. (Đôi bông tai của cô ấy giống như vảy cá, mỏng và lấp lánh.)
- "Scale of a fish" (cách nói văn chương): vảy cá (dùng trong thơ ca hoặc văn học để nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên).
- The scale of a fish glistened under the morning sun. (Vảy cá lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng.)